Khi cuộc sống không như mình từng mơ: nỗi hụt hẫng âm thầm của người vợ, người mẹ đi làm

Có một buổi tối, chị đứng trong bếp, tay vẫn đảo nồi canh, tai vẫn nghe con khóc ở phòng bên, điện thoại thì sáng đèn vì sếp nhắn. Và giữa tất cả những thứ đó, chị bỗng dưng thấy nghẹn ở cổ — không phải vì mệt, mà vì một câu hỏi rất khẽ vừa lướt qua: “Đời mình… đáng lẽ không phải như thế này, đúng không?”

Rồi chị gạt nó đi ngay. Vì chị đâu có quyền than. Chị có công việc, có nhà, có chồng, có con — bao người mơ còn chưa được. Vậy mà sao trong lòng cứ có một khoảng trống không gọi được tên, một cảm giác như mình đang để tang cho một điều gì đó mà chính mình cũng không biết là điều gì.

Chị ơi, tôi viết bài này vì tôi đã từng đứng đúng chỗ chị đang đứng. Và tôi muốn nói với chị một điều mà ngày xưa giá có ai nói với tôi thì tôi đã đỡ tự trách mình biết bao nhiêu: cái khoảng trống đó có tên thật của nó. Đó là nỗi tiếc thương. Và tiếc thương thì không có gì sai cả.

Khi nào tôi nhận ra mình đang để tang một cuộc đời chưa từng có

Tôi sinh năm 1986 ở một làng quê Thái Bình, nhà nghèo đến mức suýt nữa sau lớp 9 tôi đã nghỉ học đi học nghề may. Tôi đã quay lại trường, đỗ chuyên Văn, giành giải nhất học sinh giỏi tỉnh môn Địa, rồi vào Đại học Sư phạm. Tôi từng nghĩ đời mình sẽ là một cô giáo, một người vợ, một người mẹ — đơn giản mà đủ đầy.

Nhưng rồi tôi ra trường, đi dạy ở Quảng Ninh, và có con nhỏ trong khi chồng tôi làm việc cách đó hơn một trăm cây số. Gần hai năm trời, tôi sống cái cảnh mà sau này tôi mới biết nhiều chị em gọi là “ca ba”: ca ở trường, ca ở nhà, và ca chăm con. Sáng soạn giáo án, chiều chấm bài, tối ru con, đêm thức trắng khi con ốm — một mình.

Điều khó nhất không phải là vất vả. Vất vả thì tôi quen rồi. Điều khó nhất là sự cô đơn — cái cô đơn rất lạ khi mình đang có chồng mà vẫn thấy như đơn độc giữa cuộc đời. Tôi nhớ những đêm con sốt, tôi bế con đi đi lại lại trong căn phòng vắng, và tự hỏi: cái gia đình ấm áp mà mình mơ, nó đâu rồi? Tôi đã hình dung ra một mái nhà có tiếng cười, có người chồng ngồi cạnh khi con quấy. Còn thực tại là tôi, một mình, với một đứa trẻ và một nỗi mệt không ai san sẻ.

Lúc đó tôi không gọi tên được cảm xúc của mình. Tôi chỉ thấy mình hay cáu, hay tủi, quát con xong lại ôm con khóc vì ân hận. Tôi tưởng mình yếu đuối. Mãi sau này, khi đã đi qua nó, tôi mới hiểu: tôi không yếu đuối. Tôi đang tiếc thương cho một cuộc đời mà mình từng mơ nhưng đã không tới.

(Tôi xin nói luôn ở đây cho rõ ràng, vì tôi không muốn khoác lên mình cái áo không phải của mình: tôi không phải chuyên gia tâm lý. Những điều tôi chia sẻ là trải nghiệm của một người chị đã đi qua, cộng với một chút kiến thức tôi đọc được và thấy đúng với mình. Chị hãy nghe như nghe một người chị, chứ đừng nghe như nghe một bác sĩ.)

Hóa ra mất mát không chỉ là khi ai đó ra đi

Có một điều mà tôi đọc được và nó làm tôi vỡ ra rất nhiều. Bà Elizabeth Kübler-Ross, một bác sĩ tâm thần, trong cuốn sách nổi tiếng On Death and Dying (1969), đã mô tả các giai đoạn con người đi qua khi đối diện với mất mát — thường được nhắc đến là năm giai đoạn: chối bỏ, giận dữ, mặc cả, trầm uất, và chấp nhận.

Hầu hết chúng ta nghĩ “đau buồn” chỉ dành cho khi mất đi một người thân yêu. Nhưng có một cách nhìn mà tôi thấy rất đúng với đời mình: đau buồn, ở gốc rễ, là phản ứng của ta trước những kỳ vọng không được đáp ứng. Nghĩa là ta không chỉ tiếc thương một con người. Ta còn có thể tiếc thương một tương lai — cái viễn cảnh mà ta từng vẽ ra trong đầu và đã sống vì nó, nhưng rồi đời lại rẽ sang một hướng khác. (Đây là cách tôi tự diễn giải tinh thần mô hình của Kübler-Ross cho hoàn cảnh của mình, chứ không phải nguyên văn lời bà; chị cứ nghe như một góc nhìn để tham khảo.)

Chị thử nghĩ mà xem. Hồi con gái, chị đã hình dung hôn nhân của mình ấm áp thế nào. Chị đã mơ làm một người mẹ dịu dàng, kiên nhẫn, lúc nào cũng có mặt cho con. Chị đã tin rằng mình sẽ vừa giỏi việc nước, vừa đảm việc nhà, lại vừa giữ được chính mình. Và bây giờ, khi nhìn lại, chị thấy một người phụ nữ kiệt sức, hay cáu, hôn nhân thì nguội như nồi cơm để qua đêm, còn “chính mình” thì… lâu lắm rồi chị không gặp.

Khoảng cách giữa cái đời mình từng mơcái đời mình đang sống — chính cái khoảng cách đó làm chị đau. Và cái đau đó không phải là sự yếu đuối, cũng không phải là vô ơn. Nó là một dạng tiếc thương rất thật, chỉ có điều ít ai gọi tên nó ra mà thôi.

Tại sao chị cứ tự nói “mình ổn mà” — và vì sao điều đó càng mệt

Theo cách mô tả của Kübler-Ross, giai đoạn đầu của đau buồn thường là chối bỏ. Với người mẹ đi làm, sự chối bỏ ấy nghe rất quen: “Mình ổn mà.” “Ai chẳng thế.” “Có gì đâu mà than.”

Tôi đã ở trong cái vỏ “mình ổn” đó rất lâu. Vì gốc tôi nghèo, tôi quen với việc cắn răng. Than thở với tôi gần như là một điều xa xỉ. Nhưng càng cố tỏ ra ổn, tôi càng kiệt — bởi vì khi mình không cho phép mình buồn, nỗi buồn không biến mất, nó chỉ đổi sang một cái áo khác: cái áo của sự cáu gắt, của những giọt nước mắt vô cớ lúc nửa đêm, của cảm giác trống rỗng khi đặt lưng xuống giường.

Sau giai đoạn chối bỏ, nhiều chị em rơi vào cảm giác tội lỗi — cái mà bây giờ người ta hay gọi là “mom guilt”. Quát con xong thì ân hận. Đi làm thì thấy có lỗi với con. Ở nhà với con thì thấy có lỗi với công việc. Nghĩ đến bản thân một chút thì thấy có lỗi với cả nhà. Chị tự kết tội mình ở mọi mặt trận, như thể tất cả là do chị chưa đủ giỏi, chưa đủ cố gắng.

Tôi muốn chị nghe điều này cho thật rõ: chị không phải một người mẹ tồi. Chị chỉ đang quá tải. Hai chuyện đó hoàn toàn khác nhau. Một người mẹ không thương con sẽ khó mà nằm thao thức ân hận vì đã quát con. Chính cái việc chị đau lòng đã nói lên rằng chị thương con đến nhường nào.

Và một điều nữa, cũng theo tinh thần công trình của Kübler-Ross: đau buồn không có mốc thời gian cố định. Không ai có quyền nói với chị rằng “chừng đó năm rồi, đáng lẽ phải nguôi”. Mỗi người đi qua nó với nhịp riêng. Chị không “chậm”. Chị chỉ đang là người.

Vài hiểu lầm khiến chúng ta tự trách mình nhiều hơn

Trên hành trình của mình, tôi thấy có mấy điều chúng ta hay tin nhầm, và càng tin thì càng khổ:

“Tôi có đủ thứ rồi, tôi không có quyền buồn.” Theo tôi cảm nhận, cảm xúc không hoạt động theo kiểu kế toán. Việc chị biết ơn những gì mình có và việc chị tiếc thương điều mình từng mơ — hai cái đó có thể cùng tồn tại. Biết ơn không xóa được hụt hẫng, và hụt hẫng không làm chị trở thành người vô ơn.

“Phụ nữ giỏi thì phải cân bằng được hết.” Cái chuẩn “giỏi việc nước, đảm việc nhà” nghe thì đẹp, nhưng nhiều khi nó là một cái bẫy khiến chị gánh trên vai một kỳ vọng mà gần như không ai gánh nổi một mình. Không cân bằng được không có nghĩa là chị kém. Có khi nó chỉ có nghĩa là cái cân ấy đang bị chất quá nặng về một phía mà thôi.

“Cảm giác này rồi sẽ qua, cứ kệ nó.” Theo những gì tôi từng trải, kệ thì nó ít khi tự qua, nó hay chìm xuống và âm ỉ. Cái gì được gọi tên thì thường mới bắt đầu nhẹ đi. Đó là lý do tôi viết cả bài này chỉ để giúp chị gọi đúng một cái tên: tôi đang tiếc thương cho điều mình từng mơ.

Điều quý nhất chị chưa hề đánh mất

Bây giờ tôi muốn kể nốt phần sau câu chuyện của mình. Tháng 9 năm 2013, tôi rời nghề giáo. Tôi đã khóc khi nghe tiếng trống khai giảng năm đó, vì biết mình sẽ không còn đứng trên bục giảng nữa. Đó là một quyết định giằng xé, vì tôi đang buông bỏ chính cái viễn cảnh mà tôi từng mơ từ thuở bé.

Nhưng đây là điều tôi học được, và là điều tôi tha thiết muốn trao cho chị: khi một viễn cảnh tan đi, cái không hề tan đi cùng nó là tiềm năng của chị. Tôi đã không còn được làm cô giáo theo cách tôi từng mơ. Nhưng cái giá trị sâu xa bên dưới giấc mơ ấy — khát khao được dạy dỗ, được dẫn dắt, được chạm vào cuộc đời người khác — thì vẫn còn nguyên. Nó chỉ đổi sang một hình hài khác. Sau này tôi đi học MBA, gây dựng doanh nghiệp, và bây giờ tôi vẫn đang “dạy”, chỉ là dạy theo một cách tôi chưa từng hình dung ngày xưa.

Tôi kể điều này không phải để khoe. Tôi kể vì tôi muốn chị thấy: từ một đứa trẻ suýt phải bỏ học đi may, từ một người mẹ ôm con khóc một mình trong căn phòng vắng, tôi đã đi tới được một chỗ bình an hơn. Không phải vì đời chiều theo giấc mơ cũ của tôi, mà vì tôi học được cách đặt lại kỳ vọng — thực tế hơn, nhẹ hơn, nhưng vẫn xoay quanh đúng những điều tôi coi trọng nhất.

Vậy nên, nếu phù hợp với chị, tôi xin gợi ý vài điều rất nhỏ — không phải mệnh lệnh, chỉ là vài điều tôi thấy hiệu quả với nhiều chị em và với chính tôi:

  • Cho phép mình gọi tên nỗi buồn. Một câu thôi, viết ra giấy hay nói thầm với chính mình: “Tôi đang tiếc cuộc đời mà tôi từng mơ, và như thế là bình thường.” Riêng việc gọi đúng tên, với tôi, đã làm vơi đi rất nhiều.
  • Phân biệt giấc mơ với giá trị bên dưới nó. Chị từng mơ điều gì? Và bên dưới giấc mơ đó, điều chị thật sự coi trọng là gì — một gia đình ấm, hay được là chính mình, hay được sống có ý nghĩa? Hình hài có thể đổi, nhưng giá trị thì chị vẫn có thể hướng tới bằng một con đường khác.
  • Thử hạ một nấc kỳ vọng “phải hoàn hảo”. Thay vì một người mẹ luôn dịu dàng, chị có thể thử đặt mục tiêu là một người mẹ đủ tốt — có lúc cáu, có lúc sai, nhưng luôn quay lại với con. Khái niệm “người mẹ đủ tốt” (good enough mother) là của nhà phân tâm học Donald Winnicott: ông cho rằng con không cần một người mẹ hoàn hảo, mà cần một người mẹ đủ tốt. Và tôi tin sự bao dung mà chị dành cho con ấy, chị cũng xứng đáng được dành cho chính mình trước tiên — điều mà nhà tâm lý Carl Rogers gọi là sự chấp nhận vô điều kiện (unconditional positive regard).
  • Mỗi ngày giữ lại một mảnh nhỏ cho riêng mình. Mười phút uống trà mà không ai gọi. Một cuốn sách. Một vòng đi bộ. Không phải để “cân bằng” cho hoàn hảo, mà để nhắc mình rằng mình vẫn còn là một con người, chứ không chỉ là cái máy phục vụ cả nhà.

Khi nào chị nên tìm tới người có chuyên môn

Tôi đã nói từ đầu rồi, và tôi xin nhắc lại bằng cả sự chân thành: tôi là người chị đã đi qua, không phải chuyên gia tâm lý. Có những vùng vượt quá điều mà một bài blog hay một người chị có thể giúp.

Nếu nỗi buồn của chị kéo dài nhiều tuần không vơi; nếu chị mất ngủ triền miên, ăn không nổi, thấy mọi thứ vô nghĩa; nếu chị không còn thấy vui với cả những điều trước đây mình yêu thích; nếu trong đầu chị xuất hiện ý nghĩ làm tổn thương bản thân — thì chị ơi, xin chị đừng cắn răng chịu một mình. Đó là lúc nên tìm tới một chuyên gia tâm lý hoặc bác sĩ. Tìm sự giúp đỡ chuyên môn không phải là dấu hiệu của yếu đuối; ngược lại, nó là một trong những việc dũng cảm và thương mình nhất mà chị có thể làm. Một người mẹ được chăm sóc tử tế thì mới có sức để chăm cả gia đình.

Lời cuối, từ một người chị

Chị ơi, cái khoảng trống mà chị mang trong lòng bấy lâu — nó không phải vì chị vô ơn, cũng không phải vì chị yếu đuối hay làm gì sai. Nó là nỗi tiếc thương rất con người cho một cuộc đời chị từng mơ. Và khi chị dám gọi đúng tên nó, tôi tin chị sẽ thấy mình nhẹ đi, và bớt tự trách hơn.

Cuộc đời chị đang sống có thể không giống bản vẽ ngày xưa. Nhưng tiềm năng của chị thì vẫn còn nguyên vẹn ở đó, chưa hề suy suyển. Giấc mơ cũ có thể cần được sửa lại cho hợp với hôm nay — nhẹ hơn, thật hơn — nhưng nó vẫn có thể dẫn chị về đúng những điều chị trân quý nhất: một mái nhà ấm, và một người phụ nữ được sống đúng là chính mình.

Tôi đã đi qua đoạn đường đó. Và tôi tin chị cũng sẽ tìm được lối đi qua — theo nhịp của riêng chị.

Về tác giả: Tôi là Phạm Thị Vân, sinh năm 1986 ở Thái Bình. Tôi từng suýt bỏ học sau lớp 9, từng có gần hai năm một mình nuôi con nhỏ khi chồng làm việc cách hơn trăm cây số, từng khóc khi rời bục giảng để bước vào một con đường hoàn toàn mới. Giờ tôi là một người vợ, mẹ của ba cô con gái, và là người điều hành một doanh nghiệp — nhưng trước hết, tôi vẫn là một người chị đã đi qua những đêm dài mà có lẽ chị đang đi qua. Tôi viết để chị biết mình không hề đơn độc.

Nếu những dòng này chạm tới chị, chị cứ ngồi lại với chính mình một lát, pha một tách trà, và cho phép mình được dịu dàng với bản thân một chút. Khi nào sẵn lòng, chị có thể ghé đọc thêm những chia sẻ khác của tôi — không phải để học làm một người mẹ hoàn hảo, mà để cùng nhau làm một người mẹ bình an.

Similar Posts

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *