Có một câu mà tôi nghĩ chị đã nghe nhiều đến mức gần như chai sạn.
Chị nói ra một cảm nhận — về con, về chồng, về một việc gì đó chị thấy “không ổn” — và lập tức có người gạt đi: “Lo gì cho mệt.” “Đàn bà cứ hay nghĩ nhiều.” “Trẻ con đứa nào chẳng thế, rồi nó tự khắc qua.” Người nói câu đó đôi khi là chồng, là mẹ chồng, là một chị đồng nghiệp, có khi là một người trông có vẻ hiểu biết hơn chị. Và chị, vốn đã mệt, lại đang nghi ngờ chính mình, nên chị im. Chị tự nhủ: “Ừ, chắc mình lo xa thật.”
Nhưng rồi đêm xuống, cái cảm giác ấy vẫn ở đó. Nó không chịu đi. Nó cứ gõ nhẹ vào lòng chị: “Hình như không phải vậy đâu.”
Tôi viết bài này cho đúng cái cảm giác bị gõ nhẹ ấy. Vì tôi đã sống với nó nhiều năm, và tôi muốn nói với chị một điều mà tôi ước có ai nói với mình sớm hơn.
Khi cả thế giới bảo chị “đừng lo”, còn ruột gan chị thì không yên
Tôi không phải chuyên gia tâm lý. Tôi là một người chị đã đi qua, nên tôi chỉ kể chị nghe chuyện của mình.
Có một quãng gần hai năm, tôi đi dạy ở Quảng Ninh, còn chồng tôi ở cách hơn một trăm cây số. Gần như chỉ có hai mẹ con. Tôi gọi đó là những ngày “ca ba”: ca việc trường, ca việc nhà, và ca chăm con một mình từ lúc tỉnh đến lúc gục. Khi chị nuôi con một mình như thế, chị buộc phải trở thành người đọc con giỏi nhất — vì chẳng có ai bên cạnh để đọc cùng. Một tiếng ho khác đi, một bữa con biếng ăn hơn thường lệ, một ánh mắt con buồn mà không nói, tôi cảm được hết.
Và cũng chính trong những ngày ấy, tôi học được rằng cái linh cảm của mình hay bị người ta gạt đi nhanh đến thế nào. Tôi gọi điện về, nói tôi thấy lo chuyện này chuyện kia của con, đầu dây bên kia thường là một câu cho qua: “Em cứ lo xa, trẻ con ấy mà.” Tôi lo về một điều trong chính cuộc hôn nhân của mình — cái khoảng cách, sự nguội đi, nỗi cô đơn ngay khi đang có chồng — và tôi cũng nghe đúng câu đó: “Nghĩ nhiều làm gì.”
Bị gạt đủ nhiều lần, chị sẽ bắt đầu làm một việc rất nguy hiểm: chị thôi tin vào chính mình. Chị tưởng vấn đề nằm ở chỗ chị “yếu bóng vía”, “đa nghi”, “khó tính”. Trong khi sự thật có khi đơn giản hơn nhiều — chị là người ở gần con nhất, ở trong cuộc nhất, nên chị cảm được những thứ người đứng ngoài không cảm được.
Trực giác của người mẹ không phải mê tín — nó là kinh nghiệm nén lại
Tôi muốn nói rõ một điều, vì tôi không thích nói chung chung. Khi tôi nói “trực giác của người mẹ”, tôi không có ý bảo chị tin vào một thứ thần bí, càng không bảo chị cứ cảm thấy gì là đúng nấy. Tôi muốn nói tới một thứ rất đời.
Nhà tâm lý học Carl Rogers, trong cuốn On Becoming a Person (1961), có một niềm tin mà tôi rất biết ơn khi gặp được: ông cho rằng mỗi người có một khả năng tự nhiên để tin vào trải nghiệm và cảm nhận của chính mình như một nguồn chỉ dẫn đáng giá. Theo cách nhìn của ông, càng sống lâu với việc người khác bảo mình nên cảm thấy thế nào, ta càng dễ đánh mất cái la bàn bên trong ấy. Tôi thấy điều này đúng đến nhói với những người mẹ bị nói “nghĩ nhiều” mãi rồi quên mất mình từng cảm rất rõ.
Còn về bản thân cái gọi là linh cảm, có những nhà nghiên cứu giải thích nó theo hướng rất dễ hiểu. Gary Klein, trong cuốn Sources of Power (1998), khi quan sát những người lính cứu hỏa và y tá dày dạn, nhận thấy trực giác của họ thường là khả năng nhận diện mẫu hình từ kinh nghiệm — bộ não đã gặp đủ nhiều tình huống tương tự đến mức nó “thấy” trước cả khi kịp giải thích bằng lời. Gerd Gigerenzer, trong cuốn Gut Feelings (2007), cũng cho rằng linh cảm đôi khi là một dạng trí khôn nhanh, dựa trên vốn sống chứ không phải phép màu.
Nếu đúng vậy thì trực giác của chị về con không hề “vô căn cứ”. Nó được dệt nên từ hàng nghìn giờ chị bế con, ru con, nhìn con lớn từng ngày. Chị có một kho dữ liệu về đứa con của mình mà không một ai khác trên đời này có. Cho nên khi ruột gan chị mách “có gì đó khác thường”, rất có thể đó là kho dữ liệu ấy đang lên tiếng.
Nhưng — và đây là chữ “nhưng” quan trọng nhất bài này
Tôi sẽ không tử tế với chị nếu tôi chỉ dừng ở đó và bảo “cứ tin trực giác là được”. Vì như thế là tôi nói dối chị.
Trực giác là một người báo tin rất nhạy, nhưng nó không phải là người đưa ra chẩn đoán. Có lúc linh cảm của ta đúng. Cũng có lúc nó bị nỗi sợ, sự mệt mỏi, hay những lo lắng cũ nhuộm màu, khiến ta thấy nguy hiểm ở chỗ vốn không có gì. Ngay cả Klein và Gigerenzer cũng không hề nói trực giác luôn đúng — họ chỉ nói nó là một nguồn thông tin đáng coi trọng, chứ không phải lời phán cuối cùng.
Vậy nên điều tôi thật lòng muốn gửi chị không phải là “hãy tin trực giác thay cho lý trí”, mà là: hãy nghe linh cảm của mình, rồi đi kiểm chứng nó tử tế.
Linh cảm nói “có gì đó không ổn với con” — chị đừng dìm nó xuống, nhưng cũng đừng tự kết luận điều tệ nhất một mình lúc nửa đêm. Một cách nhiều người thấy hữu ích là ghi lại điều mình quan sát, rồi đưa con đi khám, hỏi một người có chuyên môn. Linh cảm nói “hôn nhân mình đang nguội” — chị đừng phủ nhận nó, mà có thể biến nó thành một cuộc trò chuyện thật với chồng, hoặc với một người tham vấn, thay vì để nó âm ỉ thành oán giận. Trực giác mở ra câu hỏi. Người có chuyên môn giúp chị tìm câu trả lời. Bỏ cái nào cũng thiệt cho chị.
Vài hiểu lầm mà tôi từng mắc
Trên đường đi, tôi từng tin vài điều mà giờ nhìn lại thấy không đúng. Có thể chị cũng đang tin như tôi ngày trước.
“Mình lo nhiều thế này chắc là mình có vấn đề.” Không hẳn đâu chị. Một người mẹ để tâm là một người mẹ đang làm đúng việc của mình. Vấn đề không nằm ở chỗ chị cảm nhận, mà ở chỗ chị bị dạy phải xấu hổ vì đã cảm nhận.
“Người ngoài bình tĩnh hơn thì hẳn họ đúng hơn mình.” Người ngoài bình tĩnh hơn đơn giản vì đó không phải con họ, không phải cuộc đời họ. Bình tĩnh không đồng nghĩa với đúng. Đôi khi nó chỉ nghĩa là họ không có đủ thông tin để mà lo như chị.
“Tin trực giác nghĩa là khỏi cần hỏi ai.” Đây là hiểu lầm ngược lại, và cũng nên cẩn thận không kém. Tin vào cảm nhận của mình không phải để đóng cửa với lời khuyên đúng đắn, mà để chị có đủ tự tin mang nỗi lo của mình tới đúng người có thể giúp, và kiên trì cho tới khi được lắng nghe.
Vài cách nhỏ để nuôi lại lòng tin vào chính mình
Nếu chị thấy phù hợp, đây là vài điều tôi từng làm, kể chị nghe để tham khảo chứ không phải để bảo chị phải theo.
- Tách “tôi cảm thấy” khỏi “tôi kết luận”. Chị có thể tập nói với mình: “Tôi đang cảm thấy lo về chuyện này” — đó là một dữ kiện có thật, chị có quyền với nó. Còn “chắc chắn là con bị làm sao” thì là một kết luận, và kết luận thì cần đi kiểm chứng. Phân biệt được hai cái này, chị vừa giữ được trực giác, vừa không hoảng loạn.
- Ghi lại linh cảm cùng ngày tháng. Một cuốn sổ nhỏ. Khi chị thấy gợn lên điều gì, ghi vài dòng. Theo thời gian chị sẽ thấy có những linh cảm của mình đúng đến đâu — và đó là cách lòng tin vào bản thân được bồi đắp bằng bằng chứng, chứ không bằng lời ai cổ vũ.
- Tìm một người chịu nghe mà không vội gạt. Một người bạn, một chị em, một người tham vấn. Không phải để họ quyết hộ chị, mà để chị được nói thành lời điều mình cảm, trước khi nó bị chôn đi.
- Khi bị nói “lo xa”, thử trả lời nhẹ. Chị không cần cãi. Chị có thể nói: “Có thể em lo hơi xa, nhưng em vẫn muốn hỏi cho chắc, để em yên tâm.” Một câu thôi, nhưng nó giữ lại quyền được lo của chị một cách tử tế.
Khi nào nên tìm người có chuyên môn
Tôi cần thành thật, vì đây là điều tôi luôn nói rõ. Tôi viết từ chỗ một người chị, không phải từ ghế một nhà tâm lý hay một bác sĩ. Những gì tôi chia sẻ ở trên hợp với việc nuôi lại sự tự tin đời thường của một người mẹ.
Nhưng đúng như cả bài này muốn nói: linh cảm là để dẫn chị tới đúng người, chứ không thay được người ấy. Nếu trực giác của chị mách bảo có điều gì bất thường ở sự phát triển, ở sức khỏe thể chất hay tinh thần của con, chị có thể đưa con tới bác sĩ, chuyên gia, và kiên trì cho tới khi được kiểm tra đến nơi đến chốn — đừng vội để một lời trấn an “rồi sẽ ổn” làm chị ngừng đi tìm câu trả lời. Và nếu chính chị thấy mình lo âu kéo dài nhiều tuần, mất ngủ, không thể gạt nỗi sợ ra khỏi đầu, hay thấy mình đang chìm dần — thì việc tìm một người có chuyên môn cho chính mình không phải là yếu đuối, mà có thể là một trong những điều thương mình và thương con nhất chị làm cho mình.
Lời cuối, từ một người chị
Chị thân mến, nếu lâu nay có quá nhiều người bảo chị “nghĩ nhiều” đến mức chị quên mất mình từng cảm rất rõ, thì tôi mong chị mang theo một câu này: cái cảm nhận trong lòng chị về con, về gia đình, về chính mình — nó đáng được lắng nghe. Không phải để chị tin nó một cách mù quáng, mà để chị thôi gạt nó đi một cách mù quáng.
Người mẹ ở gần con nhất, thương con nhất, thường cũng là người cảm được sớm nhất. Chị có quyền tin vào điều đó. Và rồi, bằng một cái đầu tỉnh táo, chị đi tìm câu trả lời tới cùng. Linh cảm và lý trí không phải hai kẻ thù — chúng có thể là hai người bạn đồng hành tốt của một người mẹ.
Về tác giả: Tôi là Phạm Thị Vân, sinh năm 1986 ở Thái Bình. Từ một cô bé suýt bỏ học sau lớp 9 để đi học nghề may, tôi quay lại trường, theo nghề giáo, rồi có gần hai năm nuôi con nhỏ một mình khi chồng ở xa hơn trăm cây số — những ngày “ca ba” đã dạy tôi cách lắng nghe con và lắng nghe chính mình. Sau này tôi rời bục giảng, bước vào kinh doanh, học MBA, và hiện là CEO Enterbuy. Tôi viết không phải với tư cách chuyên gia tâm lý, mà là một người chị đã đi qua, đang làm mẹ của ba cô con gái, và vẫn mỗi ngày học cách tin vào cảm nhận của mình mà không quên đi kiểm chứng. Các khái niệm trong bài được tham khảo từ tài liệu của những tác giả được nêu tên.
Nếu những dòng này chạm tới chị, chị cứ giữ lại để đọc trong những ngày mình bị bảo là “lo xa”. Và nếu chị muốn đồng hành cùng tôi và những người mẹ đi làm khác trên hành trình tìm lại lòng tin vào chính mình, tôi luôn ở đây — không phải để dạy chị, mà để cùng chị đi tiếp.